Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT

Toyota Tiền Giang > Vehicles > Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT

Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT

So sánh xe
  • Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT
  • Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT
  • Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT
  • Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT
  • Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT

Chi tiết về Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT


 

Động cơ và khung xeNội thấtNgoại thấtTiện nghiAn toànLiên Hệ

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 4795 x 1855 x 1835
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) N/A
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 1995
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 2393
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Bố trí xy lanh N/A
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 110 (148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400/1600-2000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/without
Hệ thống treo Trước: Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar; Sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Có/With
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2″”)/ With (color TFT 4.2″”)

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
Đèn chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng N/A
Cụm đèn sau Loại đèn LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without

Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
Sau Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Không có/Without
Góc sau Không có/Without

TOYOTA TIỀN GIANG
Website: Toyota Tiền Giang
Hotline: (027) 362 56789
Kinh doanh: 0911 131 314
Dịch vụ: 0866 07 09 09
Facebook: https://www.facebook.com/toyotatiengiang.com.vn/
Email: info@toyotatiengiang.com.vn

Tag: Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT, Giá xe Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT, bảng giá xe Toyota Fortuner 2.4 4X2 AT

1 094 000 000 đ

Bảng giá cập nhật mới nhất

Specifications

Toyota
Fortuner
7 chỗ
SUV
Xăng, Dầu
Xe nhập khẩu
Bạc 1D6, Xám 1G3, Trắng Ngọc Trai 070, Nâu 4W9, Đen 218
+ Số tự động 6 cấp - Động cơ dầu dung tích 2.393 cm3
 

Bạn cần hỗ trợ tư vấn

Liên hệ
Compare List